phuclong_hl
06-11-2018, 19:14
Đẹp quá anh em ạ.
https://www.kawasaki.com/products/2019-Z400-ABS?cm_re=MPP-_-PRODUCTTRIMLIST-_-VEHICLEDETAILS
Thông số kỹ thuật:
Động Cơ: 4 kỳ, hệ thống cam đôi, 2 xylanh
Dung Tích: 399 cm3
Đường kính và hành trình: 70.0 mm x 51.8 mm
Công suất cực đại: 36 kW (49 PS) @ 10,000 rpm
Moment xoắn cực đại: 38 N . m (3.9 kgf.m) @ 8,000 rpm
Tỉ số nén: 11.5 : 1
HT nhiên liệu: Phun xăng điện tử
HT đánh lửa: Đánh lửa điện và cuộn dây
Hộp số: 6 số, bánh răng ăn khớp
HT khởi động: Khởi động điện
Bôi trơn: Bôi trơn cưỡng bức
Loại khung sườn: Khung thép Trellis cường độ cao
Góc Lái: 24.5°/3.7 in
Chiều dài tổng thể: 78.3 in
Chiều rộng tổng thể: 31.5 in
Chiều cao tổng thể: 41.5 in
Khoảng sáng gầm xe: 5.7 in
Chiều cao yên: 30.9 in
Trọng lượng: 166 kg
Dung tích bình nhiên liệu: 14 Lít
Khoảng cách trục: 1,370 mm
Hệ thống giảm xóc trước: Giảm sốc ống lồng / 120 mm
Hệ thống giảm xóc sau: Gắp đôi đa liên kết / 130 mm
Lốp trước: 10/70-17M/C 54H
Lốp sau: 150/60-17M/C 66H
Thắng trước: 1 đĩa trước với hệ thống thắng ABS
Thắng sau: 1 đĩa sau với hệ thống thắng ABS
https://i.blogs.es/5aa56c/kawasaki-z-400-2019-025/1366_2000.jpg
https://news.maxabout.com/wp-content/uploads/2018/11/Kawasaki-Z400-1.jpg
https://media.zigcdn.com/media/content/2018/Nov/kawasaki_z400_2_720x540.png
https://media.zigcdn.com/media/content/2018/Nov/kawasaki_z400_3_720x540.png
https://media.zigcdn.com/media/content/2018/Nov/kawasaki_z400_4_720x540.png
https://media.zigcdn.com/media/content/2018/Nov/kawasaki_z400_5_720x540.png
https://news.maxabout.com/wp-content/uploads/2018/11/Kawasaki-Z400-5.jpg
https://news.maxabout.com/wp-content/uploads/2018/11/Kawasaki-Z400-3.jpg
https://news.maxabout.com/wp-content/uploads/2018/11/Kawasaki-Z400-2.jpg
https://www.kawasaki.com/products/2019-Z400-ABS?cm_re=MPP-_-PRODUCTTRIMLIST-_-VEHICLEDETAILS
Thông số kỹ thuật:
Động Cơ: 4 kỳ, hệ thống cam đôi, 2 xylanh
Dung Tích: 399 cm3
Đường kính và hành trình: 70.0 mm x 51.8 mm
Công suất cực đại: 36 kW (49 PS) @ 10,000 rpm
Moment xoắn cực đại: 38 N . m (3.9 kgf.m) @ 8,000 rpm
Tỉ số nén: 11.5 : 1
HT nhiên liệu: Phun xăng điện tử
HT đánh lửa: Đánh lửa điện và cuộn dây
Hộp số: 6 số, bánh răng ăn khớp
HT khởi động: Khởi động điện
Bôi trơn: Bôi trơn cưỡng bức
Loại khung sườn: Khung thép Trellis cường độ cao
Góc Lái: 24.5°/3.7 in
Chiều dài tổng thể: 78.3 in
Chiều rộng tổng thể: 31.5 in
Chiều cao tổng thể: 41.5 in
Khoảng sáng gầm xe: 5.7 in
Chiều cao yên: 30.9 in
Trọng lượng: 166 kg
Dung tích bình nhiên liệu: 14 Lít
Khoảng cách trục: 1,370 mm
Hệ thống giảm xóc trước: Giảm sốc ống lồng / 120 mm
Hệ thống giảm xóc sau: Gắp đôi đa liên kết / 130 mm
Lốp trước: 10/70-17M/C 54H
Lốp sau: 150/60-17M/C 66H
Thắng trước: 1 đĩa trước với hệ thống thắng ABS
Thắng sau: 1 đĩa sau với hệ thống thắng ABS
https://i.blogs.es/5aa56c/kawasaki-z-400-2019-025/1366_2000.jpg
https://news.maxabout.com/wp-content/uploads/2018/11/Kawasaki-Z400-1.jpg
https://media.zigcdn.com/media/content/2018/Nov/kawasaki_z400_2_720x540.png
https://media.zigcdn.com/media/content/2018/Nov/kawasaki_z400_3_720x540.png
https://media.zigcdn.com/media/content/2018/Nov/kawasaki_z400_4_720x540.png
https://media.zigcdn.com/media/content/2018/Nov/kawasaki_z400_5_720x540.png
https://news.maxabout.com/wp-content/uploads/2018/11/Kawasaki-Z400-5.jpg
https://news.maxabout.com/wp-content/uploads/2018/11/Kawasaki-Z400-3.jpg
https://news.maxabout.com/wp-content/uploads/2018/11/Kawasaki-Z400-2.jpg